acorn tube

acorn tube

An engineer carefully inserts an acorn tube into a radio circuit.

Định nghĩa

Danh từ:
Ống chân không nhỏ hình quả sồi: "acorn tube" một loại đèn chân không (vacuum tube) kích thước rất nhỏ, thường được sử dụng trong các mạch điện tử hoạt độngtần số cao. Tên gọi của bắt nguồn từ hình dạng giống quả sồi (acorn).

dụ sử dụng
  • (Ống chân không hình quả sồi thường được sử dụng trong các hệ thống radar thời kỳ đầu trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Các kỹ sư ưa chuộng ống chân không hình quả sồi kích thước nhỏ gọn hiệu suất tần số cao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acorn tube oscillator": bộ dao động sử dụng ống chân không hình quả sồi.

    • The acorn tube oscillator provided stable signals for radio transmitters. (Bộ dao động dùng ống chân không hình quả sồi cung cấp tín hiệu ổn định cho máy pháttuyến.)
  • "acorn tube circuit": mạch điện tích hợp ống chân không hình quả sồi.

    • The acorn tube circuit was a breakthrough in miniaturizing high-frequency electronics. (Mạch điện dùng ống chân không hình quả sồi một bước đột phá trong việc thu nhỏ các thiết bị điện tử tần số cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Acorn-shaped tube: ống hình dạng quả sồi (thuật ngữ mô tả hình dạng, không nhất thiết chỉ loại ống cụ thể).
    • The technician examined the acorn-shaped tube under a microscope. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra ống hình quả sồi dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature vacuum tube: ống chân không thu nhỏ.
  • High-frequency tube: ống tần số cao (nhấn mạnh vào chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan